Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aromatization

/ә'rәumә,tai'zeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aromatization

//

  • xem aromatize
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of impregnating or secting with aroma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...