Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

around-the-clock

/ə'raundðə'klɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

around-the-clock

/ə'raundðə'klɔk/

tính từ

  • suốt ngày đêm
Định nghĩa tiếng Anh

s. at all times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...