Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

around-the-clock

/ə'raundðə'klɔk/

tính từ

  • suốt ngày đêm
Định nghĩa tiếng Anh

s. at all times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...