Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arrange furniture /əˈreɪndʒ ˈfɜːrnɪtʃər/

cụm từ

  • sắp xếp đồ đạc
    • arrange the furniture: sắp xếp đồ đạc
    • rearrange the furniture: sắp xếp lại đồ đạc
    • help arrange furniture: giúp sắp xếp đồ đạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...