Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrantly

/'ærəntli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrantly

//

  • xem arrant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Notoriously, in an ill sense; infamously; impudently; shamefully.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...