arrester-hook
/ə'restəhuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arrester-hook
/ə'restəhuk/
danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...