arrhythmia
/ə'riθmiə/ phổ biến #20474
Biến thể từ
arrhythmias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arrhythmia
/ə'riθmiə/
danh từ
- (y học) chứng loạn nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh
n an abnormal rate of muscle contractions in the heart