Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrhythmia

/ə'riθmiə/ phổ biến #20474
Biến thể từ arrhythmias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrhythmia

/ə'riθmiə/

danh từ

  • (y học) chứng loạn nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh

n an abnormal rate of muscle contractions in the heart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...