Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrival date

/əˈraɪvəl deɪt/

Nghĩa thường dùng

ngày đến cụm từ

“Please confirm your arrival date so we can arrange the pickup.”Vui lòng xác nhận ngày đến của bạn để chúng tôi có thể sắp xếp việc đón.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • ngày đến
    • arrival date and time: ngày và giờ đến
    • estimated arrival date: ngày đến dự kiến
    • arrival date of the shipment: ngày hàng đến
  • ngày nhập cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...