arrival date
/əˈraɪvəl deɪt/
Nghĩa thường dùng
ngày đến
cụm từ
“Please confirm your arrival date so we can arrange the pickup.”Vui lòng xác nhận ngày đến của bạn để chúng tôi có thể sắp xếp việc đón.
Đồng nghĩa
date of arrivalarrival daylanding date
Trái nghĩa
departure date
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- ngày đến
- arrival date and time: ngày và giờ đến
- estimated arrival date: ngày đến dự kiến
- arrival date of the shipment: ngày hàng đến
- ngày nhập cảnh