Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arrival date /əˈraɪvəl deɪt/

cụm từ

  • ngày đến
    • arrival date and time: ngày và giờ đến
    • estimated arrival date: ngày đến dự kiến
    • arrival date of the shipment: ngày hàng đến
  • ngày nhập cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...