Từ điển Anh–Việt

112.506 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrival hall

/əˈraɪvəl hɔːl/

Đang hiển thị mục gốc arrival hall cho “arrivals hall”.

Nghĩa thường dùng

Sảnh đến. cụm từ

“I waited for my friend in the arrival hall.”Tôi đã chờ bạn mình ở sảnh đến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...