arrive at
Đang hiển thị mục gốc arrive at cho “arrived at”.
Nghĩa thường dùng
“We arrive at the station at eight.”Chúng tôi đến nhà ga lúc tám giờ.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc arrive at cho “arrived at”.
“We arrive at the station at eight.”Chúng tôi đến nhà ga lúc tám giờ.
Đang tải...