arrive early
Đang hiển thị mục gốc arrive early cho “arrived early”.
Nghĩa thường dùng
“I like to arrive early for classes.”Tôi thích đến sớm cho các buổi học.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc arrive early cho “arrived early”.
“I like to arrive early for classes.”Tôi thích đến sớm cho các buổi học.
Đang tải...