Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arriver

Biến thể từ arrivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arriver

//

  • xem arrive
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who arrives (or has arrived)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...