Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arroba

//

* danh từ
  • A-rô-ba; đơn vị đo lường cổ Tây Ban Nha bằng 11, 34 kilô
  • đơn vị đo lường cổ Bồ Đào Nha bằng 14, 5 kg, dùng ở Bra-xin
Định nghĩa tiếng Anh

n a unit of weight used in some Spanish speaking countries\nn a liquid measure (with different values) used in some Spanish speaking countries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...