Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arroba

/ә'rɔ:bә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arroba

//

* danh từ
  • A-rô-ba; đơn vị đo lường cổ Tây Ban Nha bằng 11, 34 kilô
  • đơn vị đo lường cổ Bồ Đào Nha bằng 14, 5 kg, dùng ở Bra-xin
Định nghĩa tiếng Anh

n a unit of weight used in some Spanish speaking countries n a liquid measure (with different values) used in some Spanish speaking countries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...