Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #8202

arrogance

/'ærəgəns/

danh từ

  • tính kiêu ngạo, tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...