Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7597

arrogant

/'ærəgənt/

tính từ

  • kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...