Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arsenate

/'ɑ:sinit/ phổ biến #43123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arsenate

//

* danh từ
  • (hoá học) Asenat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of arsenic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...