Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arsenious

/ɑ:'si:njəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arsenious

/ɑ:'si:njəs/

tính từ

  • (hoá học) Asenơ
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to compounds in which arsenic is trivalent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...