art form
Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
art form
//
- (Tech) kiểu hình, kiểu mỹ thuật
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...