Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arteriosclerotic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arteriosclerotic

//

  • xem arteriosclerosis
Định nghĩa tiếng Anh

a affected by arteriosclerosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...