Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arteritis

/.ɑ:tә'raitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arteritis

//

* danh từ
  • (y học) bệnh viêm động mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of an artery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...