Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arthral

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arthral

//

* tính từ
  • thuộc khớp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...