Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arthrodesis

//

* danh từ
  • số nhiều arthrodeses
  • (y học) thủ thuật làm cứng khớp
Định nghĩa tiếng Anh

n the surgical fixation of a joint which is intended to result in bone fusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...