arthropathy
/ɑ:'θrɔpәθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arthropathy
//
* danh từ- (y học) bệnh khớp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pathology or abnormality of a joint
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a pathology or abnormality of a joint
Đang tải...