articulacy
/ɑ:'tikjjlәsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
articulacy
//
- xem articulate
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...