Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulate principles

/ɑːrˈtɪkjuːleɪt ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt nguyên tắc cụm từ

“Philosophers articulate principles of ethics and morality.”Các nhà triết học diễn đạt nguyên tắc về đạo đức và luân lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...