Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulate thoughts

/ɑːrˈtɪkjʊleɪt θɔts/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt suy nghĩ cụm từ

“He can articulate his thoughts well during presentations.”Anh ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình tốt trong các buổi thuyết trình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...