Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulate values

/ɑːrˈtɪkjʊleɪt ˈvæljuːz/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt các giá trị. cụm từ

“It's important to articulate values in education.”Điều quan trọng là diễn đạt các giá trị trong giáo dục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...