Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

articulated vehicle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

articulated vehicle

//

* danh từ
  • xe có những đoạn nối nhau bằng khớp mềm dẻo để dễ quay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...