Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37884

artifactual

//

  • xem artifact
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to artifacts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...