artifactual
/,ɑːtɪ'fæktʃʊəl/ phổ biến #37884
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
artifactual
//
- xem artifact
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to artifacts
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to artifacts
Đang tải...