Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

artificialize

/,ɑ:ti'fiʃəlaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render artificial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...