Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artificialize

/,ɑ:ti'fiʃəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artificialize

/,ɑ:ti'fiʃəlaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render artificial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...