Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #11359

artificially

//

* phó từ
  • giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo
Định nghĩa tiếng Anh

r. not according to nature; not by natural means

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...