Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

artificialness

/,ɑ:tifiʃi'æliti/

danh từ

  • tinh chất nhân tạo
  • tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being artificial.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...