Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25969

artiste

/ɑ:'ti:st/

danh từ

  • (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)
Biến thể từ artistes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public performer (a dancer or singer)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...