Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artiste

/ɑ:'ti:st/ phổ biến #25969
Biến thể từ artistes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artiste

/ɑ:'ti:st/

danh từ

  • (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public performer (a dancer or singer)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...