artiste
/ɑ:'ti:st/ phổ biến #25969
Biến thể từ
artistes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
artiste
/ɑ:'ti:st/
danh từ
- (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a public performer (a dancer or singer)