Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6219

artwork

//

  • (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật
Biến thể từ artworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. photographs or other visual representations in a printed publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...