Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arty-crafty

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arty-crafty

//

* tính từ
  • (nói về đồ gỗ) chỉ đẹp thôi, chứ không tiện dụng lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh

s pretentiously artistic; cloyingly charming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...