arty-crafty
//
* tính từ- (nói về đồ gỗ) chỉ đẹp thôi, chứ không tiện dụng lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh
s pretentiously artistic; cloyingly charming
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s pretentiously artistic; cloyingly charming
Đang tải...