arum lily
/ˈeərəm lɪli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arum lily
//
* danh từ- hoa huệ trắng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...