as a generalization
Nghĩa thường dùng
“As a generalization, younger people are more tech-savvy.”Nói chung, người trẻ tuổi thường am hiểu công nghệ hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“As a generalization, younger people are more tech-savvy.”Nói chung, người trẻ tuổi thường am hiểu công nghệ hơn.
Đang tải...