as a rule
Nghĩa thường dùng
“As a rule, I wake up early every day.”Như một quy tắc, tôi dậy sớm mỗi ngày.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“As a rule, I wake up early every day.”Như một quy tắc, tôi dậy sớm mỗi ngày.
Đang tải...