as revealed in
Nghĩa thường dùng
“As revealed in the report, there are many challenges ahead.”Như được cho thấy trong báo cáo, có nhiều thách thức phía trước.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“As revealed in the report, there are many challenges ahead.”Như được cho thấy trong báo cáo, có nhiều thách thức phía trước.
Đang tải...