Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asafoetida

/,æsə'fetidə/

danh từ

  • (thực vật học) cây a nguỳ
  • (dược học) a nguỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n the brownish gum resin of various plants; has strong taste and odor; formerly used as an antispasmodic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...