Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asap

//

* (viết tắt)
  • càng sớm càng tốt (As soon as possible)
Định nghĩa tiếng Anh

r. as soon as possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...