Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asbestosis

/.æsbes'tәusis/ phổ biến #35581
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asbestosis

//

* danh từ
  • bệnh phổi phát sinh do hít phải hạt amiăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. lung disease caused by inhaling asbestos particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...