ascendable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ascendable
//
- xem ascend
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being ascended.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being ascended.
Đang tải...