Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ascendable

//

  • xem ascend
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being ascended.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...