Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23793

ascendant

/ə'sendənt/

tính từ

  • đang lên
  • (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
  • có ưu thế; có uy thế, có uy lực

danh từ

  • ưu thế; uy thế, uy lực
    • to be in the ascendant: có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
  • ông bà tổ tiên
  • lá số tử vi
  • (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)
Biến thể từ ascendants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. position or state of being dominant or in control\ns. tending or directed upward\ns. most powerful or important or influential

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...