Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascendency

/ə'sendənsi/ phổ biến #45781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascendency

/ə'sendənsi/

danh từ

  • uy thế, uy lực
    • to exercise an ascendancy over someone: có uy lực đối với người nào
Định nghĩa tiếng Anh

n the state that exists when one person or group has power over another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...