Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ascendent

/ə'sendənt/

tính từ

  • đang lên
  • (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh)
  • có ưu thế; có uy thế, có uy lực

danh từ

  • ưu thế; uy thế, uy lực
    • to be in the ascendant: có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
  • ông bà tổ tiên
  • lá số tử vi
  • (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n position or state of being dominant or in control\nn someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)\ns tending or directed upward\ns most powerful or important or influential

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...