Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascending order

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascending order

//

  • (Tech) thứ tự lên, thứ tự lớn dần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...