Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascertainableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascertainableness

//

  • xem ascertain
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...