Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ascertainment

/,æsə'teinmənt/

danh từ

  • sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of ascertaining; a reducing to certainty; a\n finding out by investigation; discovery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...