Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascertainment

/,æsə'teinmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascertainment

/,æsə'teinmənt/

danh từ

  • sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of ascertaining; a reducing to certainty; a finding out by investigation; discovery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...