ascetically
/ə'si:tɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ascetically
//
- xem ascetic
Định nghĩa tiếng Anh
r in an ascetic manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an ascetic manner
Đang tải...