Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascidial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascidial

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng túi; (thuộc) lá bắt sâu bọ; lá chén
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...